1. Bảng Giá Khám Tổng Quát, Chẩn Đoán Hình Ảnh & Nha Chu
Chi phí dịch vụ nha khoa tổng quát tại Hoài An được niêm yết công khai, minh bạch và cam kết không phát sinh chi phí trong suốt quá trình điều trị:
| Danh mục dịch vụ | Quy cách / Đơn vị | Chi phí (VNĐ) |
|---|---|---|
| Khám tổng quát, tư vấn với Bác sĩ Chuyên khoa | Lần khám | Miễn phí |
| Chụp phim toàn cảnh kỹ thuật số Panorama | 1 phim | 150.000 VNĐ |
| Chụp phim cắt lớp CT Cone Beam 3D | 1 phim | 400.000 VNĐ |
| Lấy cao răng & Đánh bóng sóng siêu âm Cavitron | 2 hàm | 200.000 - 350.000 VNĐ |
| Trám răng thẩm mỹ Composite công nghệ Nano | 1 xoang răng | 300.000 - 500.000 VNĐ |
| Điều trị viêm nướu, viêm nha chu chuyên sâu | Vùng điều trị | 500.000 - 1.500.000 VNĐ |
2. Bảng Giá Trồng Răng Implant Kỹ Thuật Số (Trọn Gói)
Giá cấy ghép Implant bao gồm trụ Implant chính hãng, Abutment và răng sứ tiêu chuẩn. Khách hàng được chụp phim CT 3D và làm máng định vị phẫu thuật miễn phí:
| Dòng trụ Implant | Xuất xứ | Bảo hành | Đơn giá trọn gói |
|---|---|---|---|
| Trụ Implant Osstem | Hàn Quốc | 15 năm | 14.000.000 VNĐ |
| Trụ Implant Dentium SuperLine | Mỹ | 20 năm | 16.500.000 VNĐ |
| Trụ Implant Neodent (Straumann Group) | Thụy Sĩ | Trọn đời | 22.000.000 VNĐ |
| Trụ Implant Straumann SLA / SLActive | Thụy Sĩ | Trọn đời | 32.000.000 VNĐ |
| Ghép xương nhân tạo (nếu thiếu xương) | 1 đơn vị | Theo phác đồ | 3.500.000 - 6.000.000 VNĐ |
| Nâng xoang hàm kín / hở | 1 vị trí | Theo phác đồ | 5.000.000 - 10.000.000 VNĐ |
3. Bảng Giá Niềng Răng - Chỉnh Nha Thẩm Mỹ
Hỗ trợ trả góp 0% lãi suất, trả trước chỉ từ 30%, phần còn lại trả dần mỗi lần tái khám:
| Phương pháp niềng răng | Đặc điểm nổi bật | Thời gian | Chi phí trọn gói |
|---|---|---|---|
| Niềng răng Mắc cài kim loại tiêu chuẩn | Tiết kiệm chi phí, lực siết bền bỉ | 18 - 24 tháng | 28.000.000 - 35.000.000 VNĐ |
| Niềng răng Mắc cài kim loại tự buộc (Self-Ligating) | Giảm đau nhức, rút ngắn 4 - 6 tháng | 14 - 20 tháng | 38.000.000 - 45.000.000 VNĐ |
| Niềng răng Mắc cài sứ thẩm mỹ | Màu tiệp màu răng, thẩm mỹ cao | 18 - 24 tháng | 45.000.000 - 55.000.000 VNĐ |
| Máng trong suốt Invisalign (Mỹ) - Gói Moderate | Vô hình, tháo lắp linh hoạt, ca vừa | 12 - 18 tháng | 65.000.000 - 80.000.000 VNĐ |
| Máng trong suốt Invisalign (Mỹ) - Gói Comprehensive | Toàn diện cho các ca phức tạp, lệch lạc nặng | 18 - 30 tháng | 95.000.000 - 120.000.000 VNĐ |
4. Bảng Giá Răng Sứ Thẩm Mỹ & Dán Sứ Veneer
100% răng toàn sứ nhập khẩu chính hãng, gia công trực tiếp tại Labo CAD/CAM với thẻ bảo hành điện tử chính hãng:
| Dòng răng sứ | Xuất xứ | Bảo hành | Đơn giá / 1 Răng |
|---|---|---|---|
| Răng toàn sứ Zirconia HT | Đức | 7 năm | 2.500.000 VNĐ |
| Răng sứ cao cấp Cercon HT | Đức | 10 năm | 4.500.000 VNĐ |
| Răng toàn sứ Emax Press thủy tinh | Thụy Sĩ | 12 năm | 5.500.000 VNĐ |
| Răng sứ Lava Plus cao cấp | Hoa Kỳ | 15 năm | 7.500.000 VNĐ |
| Mặt dán sứ Veneer Emax siêu mỏng 0.2mm | Thụy Sĩ | 12 năm | 6.000.000 VNĐ |
| Mặt dán sứ Veneer Lisi Press cao cấp | Nhật Bản | 15 năm | 8.000.000 VNĐ |
5. Bảng Giá Nhổ Răng Khôn Sóng Siêu Âm Piezotome
Nhổ răng khôn không đau, bảo tồn màng xương, lành thương nhanh chóng chỉ sau 24 - 48 giờ:
| Vị trí và độ phức tạp răng khôn | Phương pháp | Đơn giá |
|---|---|---|
| Nhổ răng khôn hàm trên mọc thẳng | Kỹ thuật nhẹ nhàng | 1.000.000 - 1.500.000 VNĐ |
| Nhổ răng khôn hàm dưới mọc thẳng | Kỹ thuật nhẹ nhàng | 1.500.000 - 2.000.000 VNĐ |
| Nhổ răng khôn mọc lệch độ 1 - 2 (sóng Piezotome) | Sóng siêu âm Piezotome | 2.500.000 - 3.500.000 VNĐ |
| Nhổ răng khôn mọc ngầm, mọc ngang 90 độ khó | Piezotome + Ghép huyết tương PRF | 4.000.000 - 5.000.000 VNĐ |
6. Bảng Giá Điều Trị Tủy Răng Vi Phẫu
| Vị trí răng điều trị | Phương pháp | Đơn giá / Răng |
|---|---|---|
| Điều trị tủy răng cửa / răng nanh (1 ống tủy) | Máy đo chiều dài ProPex | 800.000 - 1.200.000 VNĐ |
| Điều trị tủy răng tiền cối (2 ống tủy) | Hệ thống trâm xoay WaveOne | 1.200.000 - 1.600.000 VNĐ |
| Điều trị tủy răng cối lớn phức tạp (3 - 4 ống tủy) | Kính hiển vi vi phẫu | 1.800.000 - 2.500.000 VNĐ |
7. Bảng Giá Tẩy Trắng Răng Công Nghệ Cao
| Phương pháp tẩy trắng | Thời gian thực hiện | Đơn giá |
|---|---|---|
| Tẩy trắng răng tại nhà (Kèm máng tẩy + 2 tuýp thuốc Opalescence) | 7 - 10 ngày đeo máng | 1.200.000 VNĐ |
| Tẩy trắng răng Laser Whitening tại phòng khám | 45 - 60 phút | 2.200.000 VNĐ |
| Gói tẩy trắng kết hợp (Phòng khám + Duy trì tại nhà) | Hiệu quả bền vững 3 - 5 năm | 3.000.000 VNĐ |
* Lưu ý: Toàn bộ bảng giá trên đã bao gồm thuế VAT và chi phí vô trùng. Nha Khoa Hoài An cam kết không phát sinh bất kỳ khoản phí ngoài hợp đồng điều trị.