Thông tin & Bảng giá chính thức

Bảng Giá Dịch Vụ Nha Khoa Trọn Gói 2026

Bảng giá chi tiết toàn bộ dịch vụ nha khoa: Khám tổng quát, Trồng răng Implant, Niềng răng, Răng sứ thẩm mỹ, Nhổ răng khôn và Tẩy trắng răng minh bạch, cam kết không phát sinh chi phí.

verified Kiểm duyệt bởi: Hội đồng Chuyên môn Nha Khoa Hoài An
schedule 6 phút đọc
update Cập nhật mới nhất 2026

1. Bảng Giá Khám Tổng Quát, Chẩn Đoán Hình Ảnh & Nha Chu

Chi phí dịch vụ nha khoa tổng quát tại Hoài An được niêm yết công khai, minh bạch và cam kết không phát sinh chi phí trong suốt quá trình điều trị:

Danh mục dịch vụ Quy cách / Đơn vị Chi phí (VNĐ)
Khám tổng quát, tư vấn với Bác sĩ Chuyên khoa Lần khám Miễn phí
Chụp phim toàn cảnh kỹ thuật số Panorama 1 phim 150.000 VNĐ
Chụp phim cắt lớp CT Cone Beam 3D 1 phim 400.000 VNĐ
Lấy cao răng & Đánh bóng sóng siêu âm Cavitron 2 hàm 200.000 - 350.000 VNĐ
Trám răng thẩm mỹ Composite công nghệ Nano 1 xoang răng 300.000 - 500.000 VNĐ
Điều trị viêm nướu, viêm nha chu chuyên sâu Vùng điều trị 500.000 - 1.500.000 VNĐ

2. Bảng Giá Trồng Răng Implant Kỹ Thuật Số (Trọn Gói)

Giá cấy ghép Implant bao gồm trụ Implant chính hãng, Abutment và răng sứ tiêu chuẩn. Khách hàng được chụp phim CT 3D và làm máng định vị phẫu thuật miễn phí:

Dòng trụ Implant Xuất xứ Bảo hành Đơn giá trọn gói
Trụ Implant Osstem Hàn Quốc 15 năm 14.000.000 VNĐ
Trụ Implant Dentium SuperLine Mỹ 20 năm 16.500.000 VNĐ
Trụ Implant Neodent (Straumann Group) Thụy Sĩ Trọn đời 22.000.000 VNĐ
Trụ Implant Straumann SLA / SLActive Thụy Sĩ Trọn đời 32.000.000 VNĐ
Ghép xương nhân tạo (nếu thiếu xương) 1 đơn vị Theo phác đồ 3.500.000 - 6.000.000 VNĐ
Nâng xoang hàm kín / hở 1 vị trí Theo phác đồ 5.000.000 - 10.000.000 VNĐ

3. Bảng Giá Niềng Răng - Chỉnh Nha Thẩm Mỹ

Hỗ trợ trả góp 0% lãi suất, trả trước chỉ từ 30%, phần còn lại trả dần mỗi lần tái khám:

Phương pháp niềng răng Đặc điểm nổi bật Thời gian Chi phí trọn gói
Niềng răng Mắc cài kim loại tiêu chuẩn Tiết kiệm chi phí, lực siết bền bỉ 18 - 24 tháng 28.000.000 - 35.000.000 VNĐ
Niềng răng Mắc cài kim loại tự buộc (Self-Ligating) Giảm đau nhức, rút ngắn 4 - 6 tháng 14 - 20 tháng 38.000.000 - 45.000.000 VNĐ
Niềng răng Mắc cài sứ thẩm mỹ Màu tiệp màu răng, thẩm mỹ cao 18 - 24 tháng 45.000.000 - 55.000.000 VNĐ
Máng trong suốt Invisalign (Mỹ) - Gói Moderate Vô hình, tháo lắp linh hoạt, ca vừa 12 - 18 tháng 65.000.000 - 80.000.000 VNĐ
Máng trong suốt Invisalign (Mỹ) - Gói Comprehensive Toàn diện cho các ca phức tạp, lệch lạc nặng 18 - 30 tháng 95.000.000 - 120.000.000 VNĐ

4. Bảng Giá Răng Sứ Thẩm Mỹ & Dán Sứ Veneer

100% răng toàn sứ nhập khẩu chính hãng, gia công trực tiếp tại Labo CAD/CAM với thẻ bảo hành điện tử chính hãng:

Dòng răng sứ Xuất xứ Bảo hành Đơn giá / 1 Răng
Răng toàn sứ Zirconia HT Đức 7 năm 2.500.000 VNĐ
Răng sứ cao cấp Cercon HT Đức 10 năm 4.500.000 VNĐ
Răng toàn sứ Emax Press thủy tinh Thụy Sĩ 12 năm 5.500.000 VNĐ
Răng sứ Lava Plus cao cấp Hoa Kỳ 15 năm 7.500.000 VNĐ
Mặt dán sứ Veneer Emax siêu mỏng 0.2mm Thụy Sĩ 12 năm 6.000.000 VNĐ
Mặt dán sứ Veneer Lisi Press cao cấp Nhật Bản 15 năm 8.000.000 VNĐ

5. Bảng Giá Nhổ Răng Khôn Sóng Siêu Âm Piezotome

Nhổ răng khôn không đau, bảo tồn màng xương, lành thương nhanh chóng chỉ sau 24 - 48 giờ:

Vị trí và độ phức tạp răng khôn Phương pháp Đơn giá
Nhổ răng khôn hàm trên mọc thẳng Kỹ thuật nhẹ nhàng 1.000.000 - 1.500.000 VNĐ
Nhổ răng khôn hàm dưới mọc thẳng Kỹ thuật nhẹ nhàng 1.500.000 - 2.000.000 VNĐ
Nhổ răng khôn mọc lệch độ 1 - 2 (sóng Piezotome) Sóng siêu âm Piezotome 2.500.000 - 3.500.000 VNĐ
Nhổ răng khôn mọc ngầm, mọc ngang 90 độ khó Piezotome + Ghép huyết tương PRF 4.000.000 - 5.000.000 VNĐ

6. Bảng Giá Điều Trị Tủy Răng Vi Phẫu

Vị trí răng điều trị Phương pháp Đơn giá / Răng
Điều trị tủy răng cửa / răng nanh (1 ống tủy) Máy đo chiều dài ProPex 800.000 - 1.200.000 VNĐ
Điều trị tủy răng tiền cối (2 ống tủy) Hệ thống trâm xoay WaveOne 1.200.000 - 1.600.000 VNĐ
Điều trị tủy răng cối lớn phức tạp (3 - 4 ống tủy) Kính hiển vi vi phẫu 1.800.000 - 2.500.000 VNĐ

7. Bảng Giá Tẩy Trắng Răng Công Nghệ Cao

Phương pháp tẩy trắng Thời gian thực hiện Đơn giá
Tẩy trắng răng tại nhà (Kèm máng tẩy + 2 tuýp thuốc Opalescence) 7 - 10 ngày đeo máng 1.200.000 VNĐ
Tẩy trắng răng Laser Whitening tại phòng khám 45 - 60 phút 2.200.000 VNĐ
Gói tẩy trắng kết hợp (Phòng khám + Duy trì tại nhà) Hiệu quả bền vững 3 - 5 năm 3.000.000 VNĐ
* Lưu ý: Toàn bộ bảng giá trên đã bao gồm thuế VAT và chi phí vô trùng. Nha Khoa Hoài An cam kết không phát sinh bất kỳ khoản phí ngoài hợp đồng điều trị.
call Gọi 1900 8866 Chat Zalo